ham muốn

Học thuật
Thân thiện
ham muốn

Một cậu bé ham muốn đọc thật nhiều sách.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Mong muốn một cách thiết tha, mãnh liệt: "Ham muốn" diễn tả cảm giác mong ước, khao khát rất mạnh mẽ đối với một điều đó, thường về vật chất, tình cảm hoặc kinh nghiệm.
    • lòng thèm muốn, dục vọng: Trong một số ngữ cảnh, từ này có thể ám chỉ sự thèm muốn mang tính bản năng hoặc dục vọng.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Anh ấy luôn ham muốn được đi du lịch vòng quanh thế giới. (Anh ấy luôn khao khát được đi du lịch vòng quanh thế giới.)
    • Con người không nên để những ham muốn vật chất chi phối lý trí. (Con người không nên để những dục vọng vật chất chi phối lý trí.)
    • ấy ham muốn học hỏi những kiến thức mới. ( ấy tha thiết mong muốn học hỏi những kiến thức mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ham muốn quyền lực": khao khát, thèm muốn được quyền lực.
    • Nhân vật phản diện trong phim bị thúc đẩy bởi ham muốn quyền lực vô độ.
  • "Ham muốn thể xác" / "Ham muốn nhục dục": chỉ sự thèm muốn về mặt thể xác, tình dục.
    • Tình yêu chân chính không chỉ dựa trên ham muốn thể xác.
  • "Kiềm chế ham muốn": kiểm soát, kìm hãm những mong muốn, dục vọng của bản thân.
    • Một phần của sự trưởng thành biết kiềm chế ham muốn tức thời.
Biến thể từ gần giống
  • Ham (động từ): thích, , sự yêu thích đặc biệt.
    • Cậu ham đọc sách.
  • Ham hố (tính từ/động từ, khẩu ngữ): tỏ ra háo hức, thèm muốn quá mức một cách lộ liễu, thường hàm ý hơi tiêu cực.
    • Anh ta có vẻ ham hố trước đồ ăn ngon.
  • Khát khao (động từ): mong muốn, ước ao cháy bỏng (thường trang trọng tích cực hơn "ham muốn").
    • khát khao được đứng trên sân khấu biểu diễn.
Từ đồng nghĩa
  • Khao khát: mong ước, ước ao rất tha thiết, mãnh liệt.
  • Thèm muốn: muốn một cách mạnh mẽ, thường gắn với nhu cầu bản năng hoặc vật chất.
  • Mong ước: mong muốn, ước ao (nghĩa rộng, có thể ít mãnh liệt hơn).
Từ trái nghĩa
  • Chán ghét: cảm thấy không thích, ghét bỏ.
  • Thờ ơ: không quan tâm, không hứng thú hay mong muốn.
  • Từ bỏ: buông bỏ, không còn mong muốn nữa.
Lưu ý sử dụng
  • "Ham muốn" một từ mang sắc thái mạnh. có thể dùng theo nghĩa trung lập (như "ham muốn học hỏi") nhưng cũng thường mang hàm ý tiêu cực khi chỉ sự thèm muốn quá mức, đặc biệt về vật chất hoặc nhục dục.
  • Trong văn viết trang trọng hoặc văn chương, các từ như "khát khao", "ước mong" thường được ưa dùng hơn để tránh sắc thái tiêu cực có thể của "ham muốn".
ham muốn

Một cậu bé ham muốn đọc thật nhiều sách.

  1. đgt. Mong muốn thiết tha: ham muốn học hỏi.